menu_book
見出し語検索結果 "chữa lành" (1件)
chữa lành
日本語
動癒す、回復する
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
重要なのは、完全に自分で癒し、乗り越えられていることだ。
swap_horiz
類語検索結果 "chữa lành" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chữa lành" (1件)
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
重要なのは、完全に自分で癒し、乗り越えられていることだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)